gia cầm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim được con người nuôi dưỡng trong nhà để lấy thịt, trứng, lông hoặc dùng vào các mục đích khác. Thuật ngữ này phân biệt với "thú nuôi" (vật nuôi ) "chim hoang" (chim sống trong tự nhiên).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trang trại của họ chuyên nuôi các loại gia cầm như vịt.
    • Thịt gia cầm thường được coi nguồn protein lành mạnh.
    • Dịch cúm gia cầm đã ảnh hưởng đến nhiều đàn vịt trong vùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp chăn nuôi: Thuật ngữ "gia cầm" thường được dùng để chỉ chung về lĩnh vực chăn nuôi các loài chim.
    • Ngành chăn nuôi gia cầm đang phát triển mạnh với nhiều giống mới.
  • Trong y tế dịch tễ: Dùng để chỉ nguồn bệnh hoặc vật chủ liên quan đến các loài chim nuôi.
    • Cần theo dõi sát sao sức khỏe đàn gia cầm để phòng ngừa dịch bệnh.
Biến thể từ liên quan
  • Gia súc (danh từ): Chỉ các loài thú được nuôi trong nhà như trâu, , lợn, .
  • Thủy cầm (danh từ): Một nhóm nhỏ của gia cầm, chỉ các loài chim nuôi tập tính sống gần nước như vịt, ngan, ngỗng.
  • Chim cảnh (danh từ): Các loài chim được nuôi chủ yếu để làm cảnh, giải trí, không nằm trong khái niệm "gia cầm" theo nghĩa thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Chim nuôi: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào việc được nuôi dưỡng.
  • Vật nuôi lông vũ: Cách diễn đạt mang tính mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng quê gà gáy, chim ca: Thành ngữ miêu tả khung cảnh thanh bình của nông thôn, trong đó "" một đại diện tiêu biểu của gia cầm.
  1. Loài chim nuôi trong nhà như , vịt, ngan, ngỗng, chim câu, v.v...